Valuta Ex Logo

LYD đến RSD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.

Tỷ giá hối đoái LYD/RSD 15.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-rsd?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

world mapcountries where LYD is usedcountries where RSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngRSD
0%1 LYD0.0 LYD15.62 RSD
1%1 LYD0.010 LYD15.46 RSD
2%1 LYD0.020 LYD15.31 RSD
3%1 LYD0.030 LYD15.15 RSD
4%1 LYD0.040 LYD14.99 RSD
5%1 LYD0.050 LYD14.84 RSD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dinar Serbia

LYDRSD
115.62
578.11
10156.23
20312.46
50781.17
1001562.34
2503905.85
5007811.71
100015623.42

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Dinar Libi

RSDLYD
10.064
50.32
100.64
201.28
503.2
1006.4
25016
50032
100064

Thông tin thêm về LYD hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ