Valuta Ex Logo

LYD đến SDG

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái LYD/SDG 124.19 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-sdg?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where LYD is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngSDG
0%1 LYD0.0 LYD124.19 SDG
1%1 LYD0.010 LYD122.94 SDG
2%1 LYD0.020 LYD121.7 SDG
3%1 LYD0.030 LYD120.46 SDG
4%1 LYD0.040 LYD119.22 SDG
5%1 LYD0.050 LYD117.98 SDG

Chuyển đổi Dinar Libi thành Bảng Sudan

LYDSDG
1124.19
5620.95
101241.9
202483.81
506209.53
10012419.06
25031047.67
50062095.34
1000124190.68

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Dinar Libi

SDGLYD
10.0081
50.040
100.081
200.16
500.40
1000.81
2502.01
5004.02
10008.05

Thông tin thêm về LYD hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ