Valuta Ex Logo

MAD đến UZS

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái MAD/UZS 1347.72 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mad-to-uzs?amount=1

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where MAD is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMADPhí chuyển nhượngUZS
0%1 MAD0.0 MAD1347.72 UZS
1%1 MAD0.010 MAD1334.24 UZS
2%1 MAD0.020 MAD1320.76 UZS
3%1 MAD0.030 MAD1307.28 UZS
4%1 MAD0.040 MAD1293.81 UZS
5%1 MAD0.050 MAD1280.33 UZS

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Som Uzbekistan

MADUZS
11347.72
56738.6
1013477.2
2026954.4
5067386
100134772.01
250336930.03
500673860.07
10001347720.15

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Dirham Ma-rốc

UZSMAD
10.00074
50.0037
100.0074
200.015
500.037
1000.074
2500.19
5000.37
10000.74

Thông tin thêm về MAD hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ