Tỷ giá hối đoái MAD/XDR 0.075249 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MAD | Phí chuyển nhượng | XDR |
| 0% | 1 MAD | 0.0 MAD | 0.075 XDR |
| 1% | 1 MAD | 0.010 MAD | 0.074 XDR |
| 2% | 1 MAD | 0.020 MAD | 0.074 XDR |
| 3% | 1 MAD | 0.030 MAD | 0.073 XDR |
| 4% | 1 MAD | 0.040 MAD | 0.072 XDR |
| 5% | 1 MAD | 0.050 MAD | 0.071 XDR |
| MAD | XDR |
| 1 | 0.075 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.75 |
| 20 | 1.5 |
| 50 | 3.76 |
| 100 | 7.52 |
| 250 | 18.81 |
| 500 | 37.62 |
| 1000 | 75.24 |
| XDR | MAD |
| 1 | 13.28 |
| 5 | 66.44 |
| 10 | 132.89 |
| 20 | 265.78 |
| 50 | 664.46 |
| 100 | 1328.92 |
| 250 | 3322.31 |
| 500 | 6644.63 |
| 1000 | 13289.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.