Tỷ giá hối đoái MGA/BTN 0.020855 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.021 BTN |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.021 BTN |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.020 BTN |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.020 BTN |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.020 BTN |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.020 BTN |
| MGA | BTN |
| 1 | 0.021 |
| 5 | 0.10 |
| 10 | 0.21 |
| 20 | 0.42 |
| 50 | 1.04 |
| 100 | 2.08 |
| 250 | 5.21 |
| 500 | 10.42 |
| 1000 | 20.85 |
| BTN | MGA |
| 1 | 47.95 |
| 5 | 239.75 |
| 10 | 479.5 |
| 20 | 959.01 |
| 50 | 2397.54 |
| 100 | 4795.09 |
| 250 | 11987.74 |
| 500 | 23975.48 |
| 1000 | 47950.96 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.