Tỷ giá hối đoái MGA/ILS 0.00069643 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.00070 ILS |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.00069 ILS |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.00068 ILS |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.00068 ILS |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.00067 ILS |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.00066 ILS |
| MGA | ILS |
| 1 | 0.00070 |
| 5 | 0.0035 |
| 10 | 0.0070 |
| 20 | 0.014 |
| 50 | 0.035 |
| 100 | 0.070 |
| 250 | 0.17 |
| 500 | 0.35 |
| 1000 | 0.70 |
| ILS | MGA |
| 1 | 1435.89 |
| 5 | 7179.48 |
| 10 | 14358.97 |
| 20 | 28717.95 |
| 50 | 71794.88 |
| 100 | 143589.76 |
| 250 | 358974.4 |
| 500 | 717948.81 |
| 1000 | 1435897.62 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.