Tỷ giá hối đoái MGA/XPF 0.022085 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | XPF |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.022 XPF |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.022 XPF |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.022 XPF |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.021 XPF |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.021 XPF |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.021 XPF |
| MGA | XPF |
| 1 | 0.022 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.22 |
| 20 | 0.44 |
| 50 | 1.1 |
| 100 | 2.2 |
| 250 | 5.52 |
| 500 | 11.04 |
| 1000 | 22.08 |
| XPF | MGA |
| 1 | 45.27 |
| 5 | 226.39 |
| 10 | 452.79 |
| 20 | 905.58 |
| 50 | 2263.96 |
| 100 | 4527.92 |
| 250 | 11319.8 |
| 500 | 22639.61 |
| 1000 | 45279.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.