Tỷ giá hối đoái MGA/ZMW 0.0042973 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.0043 ZMW |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.0043 ZMW |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.0042 ZMW |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.0042 ZMW |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.0041 ZMW |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.0041 ZMW |
| MGA | ZMW |
| 1 | 0.0043 |
| 5 | 0.021 |
| 10 | 0.043 |
| 20 | 0.086 |
| 50 | 0.21 |
| 100 | 0.43 |
| 250 | 1.07 |
| 500 | 2.14 |
| 1000 | 4.29 |
| ZMW | MGA |
| 1 | 232.7 |
| 5 | 1163.51 |
| 10 | 2327.02 |
| 20 | 4654.05 |
| 50 | 11635.14 |
| 100 | 23270.28 |
| 250 | 58175.71 |
| 500 | 116351.43 |
| 1000 | 232702.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.