Tỷ giá hối đoái MKD/XAG 0.00022722 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MKD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 MKD | 0.0 MKD | 0.00023 XAG |
| 1% | 1 MKD | 0.010 MKD | 0.00022 XAG |
| 2% | 1 MKD | 0.020 MKD | 0.00022 XAG |
| 3% | 1 MKD | 0.030 MKD | 0.00022 XAG |
| 4% | 1 MKD | 0.040 MKD | 0.00022 XAG |
| 5% | 1 MKD | 0.050 MKD | 0.00022 XAG |
| MKD | XAG |
| 1 | 0.00023 |
| 5 | 0.0011 |
| 10 | 0.0023 |
| 20 | 0.0045 |
| 50 | 0.011 |
| 100 | 0.023 |
| 250 | 0.057 |
| 500 | 0.11 |
| 1000 | 0.23 |
| XAG | MKD |
| 1 | 4400.95 |
| 5 | 22004.78 |
| 10 | 44009.57 |
| 20 | 88019.15 |
| 50 | 220047.88 |
| 100 | 440095.76 |
| 250 | 1100239.41 |
| 500 | 2200478.83 |
| 1000 | 4400957.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.