Tỷ giá hối đoái MMK/BBD 0.00095179 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.00095 BBD |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.00094 BBD |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.00093 BBD |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.00092 BBD |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.00091 BBD |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.00090 BBD |
| MMK | BBD |
| 1 | 0.00095 |
| 5 | 0.0048 |
| 10 | 0.0095 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.048 |
| 100 | 0.095 |
| 250 | 0.24 |
| 500 | 0.48 |
| 1000 | 0.95 |
| BBD | MMK |
| 1 | 1050.65 |
| 5 | 5253.25 |
| 10 | 10506.51 |
| 20 | 21013.03 |
| 50 | 52532.58 |
| 100 | 105065.17 |
| 250 | 262662.94 |
| 500 | 525325.89 |
| 1000 | 1050651.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.