Tỷ giá hối đoái MMK/BND 0.00060445 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.00060 BND |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.00060 BND |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.00059 BND |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.00059 BND |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.00058 BND |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.00057 BND |
| MMK | BND |
| 1 | 0.00060 |
| 5 | 0.0030 |
| 10 | 0.0060 |
| 20 | 0.012 |
| 50 | 0.030 |
| 100 | 0.060 |
| 250 | 0.15 |
| 500 | 0.30 |
| 1000 | 0.60 |
| BND | MMK |
| 1 | 1654.39 |
| 5 | 8271.96 |
| 10 | 16543.93 |
| 20 | 33087.86 |
| 50 | 82719.65 |
| 100 | 165439.31 |
| 250 | 413598.28 |
| 500 | 827196.56 |
| 1000 | 1654393.12 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.