Tỷ giá hối đoái MMK/NAD 0.0089713 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | NAD |
0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.0090 NAD |
1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.0089 NAD |
2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.0088 NAD |
3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.0087 NAD |
4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.0086 NAD |
5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.0085 NAD |
MMK | NAD |
1 | 0.0090 |
5 | 0.045 |
10 | 0.090 |
20 | 0.18 |
50 | 0.45 |
100 | 0.90 |
250 | 2.24 |
500 | 4.48 |
1000 | 8.97 |
NAD | MMK |
1 | 111.46 |
5 | 557.33 |
10 | 1114.66 |
20 | 2229.33 |
50 | 5573.34 |
100 | 11146.68 |
250 | 27866.7 |
500 | 55733.41 |
1000 | 111466.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.