Tỷ giá hối đoái MMK/SEK 0.0042887 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.0043 SEK |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.0042 SEK |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.0042 SEK |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.0042 SEK |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.0041 SEK |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.0041 SEK |
| MMK | SEK |
| 1 | 0.0043 |
| 5 | 0.021 |
| 10 | 0.043 |
| 20 | 0.086 |
| 50 | 0.21 |
| 100 | 0.43 |
| 250 | 1.07 |
| 500 | 2.14 |
| 1000 | 4.28 |
| SEK | MMK |
| 1 | 233.17 |
| 5 | 1165.86 |
| 10 | 2331.72 |
| 20 | 4663.45 |
| 50 | 11658.62 |
| 100 | 23317.25 |
| 250 | 58293.13 |
| 500 | 116586.27 |
| 1000 | 233172.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.