Tỷ giá hối đoái MOP/JEP 0.090334 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MOP | Phí chuyển nhượng | JEP |
| 0% | 1 MOP | 0.0 MOP | 0.090 JEP |
| 1% | 1 MOP | 0.010 MOP | 0.089 JEP |
| 2% | 1 MOP | 0.020 MOP | 0.089 JEP |
| 3% | 1 MOP | 0.030 MOP | 0.088 JEP |
| 4% | 1 MOP | 0.040 MOP | 0.087 JEP |
| 5% | 1 MOP | 0.050 MOP | 0.086 JEP |
| MOP | JEP |
| 1 | 0.090 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.90 |
| 20 | 1.8 |
| 50 | 4.51 |
| 100 | 9.03 |
| 250 | 22.58 |
| 500 | 45.16 |
| 1000 | 90.33 |
| JEP | MOP |
| 1 | 11.06 |
| 5 | 55.34 |
| 10 | 110.69 |
| 20 | 221.39 |
| 50 | 553.49 |
| 100 | 1106.99 |
| 250 | 2767.49 |
| 500 | 5534.99 |
| 1000 | 11069.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.