Tỷ giá hối đoái MVR/GIP 0.046935 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MVR | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 MVR | 0.0 MVR | 0.047 GIP |
| 1% | 1 MVR | 0.010 MVR | 0.046 GIP |
| 2% | 1 MVR | 0.020 MVR | 0.046 GIP |
| 3% | 1 MVR | 0.030 MVR | 0.046 GIP |
| 4% | 1 MVR | 0.040 MVR | 0.045 GIP |
| 5% | 1 MVR | 0.050 MVR | 0.045 GIP |
| MVR | GIP |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.94 |
| 50 | 2.34 |
| 100 | 4.69 |
| 250 | 11.73 |
| 500 | 23.46 |
| 1000 | 46.93 |
| GIP | MVR |
| 1 | 21.3 |
| 5 | 106.52 |
| 10 | 213.05 |
| 20 | 426.11 |
| 50 | 1065.29 |
| 100 | 2130.58 |
| 250 | 5326.47 |
| 500 | 10652.94 |
| 1000 | 21305.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.