Tỷ giá hối đoái MVR/XAG 0.00063937 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MVR | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 MVR | 0.0 MVR | 0.00064 XAG |
| 1% | 1 MVR | 0.010 MVR | 0.00063 XAG |
| 2% | 1 MVR | 0.020 MVR | 0.00063 XAG |
| 3% | 1 MVR | 0.030 MVR | 0.00062 XAG |
| 4% | 1 MVR | 0.040 MVR | 0.00061 XAG |
| 5% | 1 MVR | 0.050 MVR | 0.00061 XAG |
| MVR | XAG |
| 1 | 0.00064 |
| 5 | 0.0032 |
| 10 | 0.0064 |
| 20 | 0.013 |
| 50 | 0.032 |
| 100 | 0.064 |
| 250 | 0.16 |
| 500 | 0.32 |
| 1000 | 0.64 |
| XAG | MVR |
| 1 | 1564.04 |
| 5 | 7820.23 |
| 10 | 15640.46 |
| 20 | 31280.92 |
| 50 | 78202.31 |
| 100 | 156404.63 |
| 250 | 391011.59 |
| 500 | 782023.18 |
| 1000 | 1564046.36 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MVR (Rufiyaa Maldives) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.