Tỷ giá hối đoái MWK/SEK 0.0053056 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MWK | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 MWK | 0.0 MWK | 0.0053 SEK |
| 1% | 1 MWK | 0.010 MWK | 0.0053 SEK |
| 2% | 1 MWK | 0.020 MWK | 0.0052 SEK |
| 3% | 1 MWK | 0.030 MWK | 0.0051 SEK |
| 4% | 1 MWK | 0.040 MWK | 0.0051 SEK |
| 5% | 1 MWK | 0.050 MWK | 0.0050 SEK |
| MWK | SEK |
| 1 | 0.0053 |
| 5 | 0.027 |
| 10 | 0.053 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.27 |
| 100 | 0.53 |
| 250 | 1.32 |
| 500 | 2.65 |
| 1000 | 5.3 |
| SEK | MWK |
| 1 | 188.47 |
| 5 | 942.39 |
| 10 | 1884.78 |
| 20 | 3769.57 |
| 50 | 9423.94 |
| 100 | 18847.89 |
| 250 | 47119.72 |
| 500 | 94239.45 |
| 1000 | 188478.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MWK (Kwacha Malawi) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.