Tỷ giá hối đoái MXN/CAD 0.078796 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MXN | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 MXN | 0.0 MXN | 0.079 CAD |
| 1% | 1 MXN | 0.010 MXN | 0.078 CAD |
| 2% | 1 MXN | 0.020 MXN | 0.077 CAD |
| 3% | 1 MXN | 0.030 MXN | 0.076 CAD |
| 4% | 1 MXN | 0.040 MXN | 0.076 CAD |
| 5% | 1 MXN | 0.050 MXN | 0.075 CAD |
| MXN | CAD |
| 1 | 0.079 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.79 |
| 20 | 1.57 |
| 50 | 3.93 |
| 100 | 7.87 |
| 250 | 19.69 |
| 500 | 39.39 |
| 1000 | 78.79 |
| CAD | MXN |
| 1 | 12.69 |
| 5 | 63.45 |
| 10 | 126.91 |
| 20 | 253.82 |
| 50 | 634.55 |
| 100 | 1269.1 |
| 250 | 3172.75 |
| 500 | 6345.51 |
| 1000 | 12691.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.