Tỷ giá hối đoái MXN/JEP 0.042508 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MXN | Phí chuyển nhượng | JEP |
| 0% | 1 MXN | 0.0 MXN | 0.043 JEP |
| 1% | 1 MXN | 0.010 MXN | 0.042 JEP |
| 2% | 1 MXN | 0.020 MXN | 0.042 JEP |
| 3% | 1 MXN | 0.030 MXN | 0.041 JEP |
| 4% | 1 MXN | 0.040 MXN | 0.041 JEP |
| 5% | 1 MXN | 0.050 MXN | 0.040 JEP |
| MXN | JEP |
| 1 | 0.043 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.43 |
| 20 | 0.85 |
| 50 | 2.12 |
| 100 | 4.25 |
| 250 | 10.62 |
| 500 | 21.25 |
| 1000 | 42.5 |
| JEP | MXN |
| 1 | 23.52 |
| 5 | 117.62 |
| 10 | 235.25 |
| 20 | 470.5 |
| 50 | 1176.25 |
| 100 | 2352.51 |
| 250 | 5881.29 |
| 500 | 11762.59 |
| 1000 | 23525.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.