Valuta Ex Logo

MYR đến HRK

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái MYR/HRK 1.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/myr-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MYR sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where MYR is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMYRPhí chuyển nhượngHRK
0%1 MYR0.0 MYR1.62 HRK
1%1 MYR0.010 MYR1.6 HRK
2%1 MYR0.020 MYR1.59 HRK
3%1 MYR0.030 MYR1.57 HRK
4%1 MYR0.040 MYR1.55 HRK
5%1 MYR0.050 MYR1.54 HRK

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Kuna Croatia

MYRHRK
11.62
58.12
1016.24
2032.49
5081.24
100162.49
250406.22
500812.45
10001624.9

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Ringgit Malaysia

HRKMYR
10.62
53.07
106.15
2012.3
5030.77
10061.54
250153.85
500307.71
1000615.42

Thông tin thêm về MYR hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ