Valuta Ex Logo

MYR đến IQD

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái MYR/IQD 335.38 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/myr-to-iqd?amount=1

Chuyển đổi từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MYR sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where MYR is usedcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMYRPhí chuyển nhượngIQD
0%1 MYR0.0 MYR335.38 IQD
1%1 MYR0.010 MYR332.02 IQD
2%1 MYR0.020 MYR328.67 IQD
3%1 MYR0.030 MYR325.31 IQD
4%1 MYR0.040 MYR321.96 IQD
5%1 MYR0.050 MYR318.61 IQD

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Dinar Iraq

MYRIQD
1335.38
51676.9
103353.8
206707.6
5016769.01
10033538.03
25083845.08
500167690.16
1000335380.33

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Ringgit Malaysia

IQDMYR
10.0030
50.015
100.030
200.060
500.15
1000.30
2500.75
5001.49
10002.98

Thông tin thêm về MYR hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ