Valuta Ex Logo

MYR đến STD

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)select icon
Db

Tỷ giá hối đoái MYR/STD 5250.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/myr-to-std?amount=1

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) là tiền tệ củaSão Tomé và Príncipe

world mapcountries where MYR is usedcountries where STD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMYRPhí chuyển nhượngSTD
0%1 MYR0.0 MYR5250.57 STD
1%1 MYR0.010 MYR5198.07 STD
2%1 MYR0.020 MYR5145.56 STD
3%1 MYR0.030 MYR5093.06 STD
4%1 MYR0.040 MYR5040.55 STD
5%1 MYR0.050 MYR4988.04 STD

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

MYRSTD
15250.57
526252.88
1052505.77
20105011.54
50262528.87
100525057.74
2501312644.35
5002625288.71
10005250577.43

Chuyển đổi Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) thành Ringgit Malaysia

STDMYR
10.00019
50.00095
100.0019
200.0038
500.0095
1000.019
2500.048
5000.095
10000.19

Thông tin thêm về MYR hoặc STD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ