Tỷ giá hối đoái MYR/XAU 0.000054232 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MYR | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 MYR | 0.0 MYR | 0.000054 XAU |
| 1% | 1 MYR | 0.010 MYR | 0.000054 XAU |
| 2% | 1 MYR | 0.020 MYR | 0.000053 XAU |
| 3% | 1 MYR | 0.030 MYR | 0.000053 XAU |
| 4% | 1 MYR | 0.040 MYR | 0.000052 XAU |
| 5% | 1 MYR | 0.050 MYR | 0.000052 XAU |
| MYR | XAU |
| 1 | 0.000054 |
| 5 | 0.00027 |
| 10 | 0.00054 |
| 20 | 0.0011 |
| 50 | 0.0027 |
| 100 | 0.0054 |
| 250 | 0.014 |
| 500 | 0.027 |
| 1000 | 0.054 |
| XAU | MYR |
| 1 | 18439.2 |
| 5 | 92196.03 |
| 10 | 184392.07 |
| 20 | 368784.14 |
| 50 | 921960.36 |
| 100 | 1843920.72 |
| 250 | 4609801.8 |
| 500 | 9219603.6 |
| 1000 | 18439207.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.