Valuta Ex Logo

MZN đến RON

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT
RON - Leu Romaniaselect icon
lei

Tỷ giá hối đoái MZN/RON 0.067338 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mzn-to-ron?amount=1

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Metical Mozambique là tiền tệ củaMozambique

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

world mapcountries where MZN is usedcountries where RON is used

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMZNPhí chuyển nhượngRON
0%1 MZN0.0 MZN0.067 RON
1%1 MZN0.010 MZN0.067 RON
2%1 MZN0.020 MZN0.066 RON
3%1 MZN0.030 MZN0.065 RON
4%1 MZN0.040 MZN0.065 RON
5%1 MZN0.050 MZN0.064 RON

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Leu Romania

MZNRON
10.067
50.34
100.67
201.34
503.36
1006.73
25016.83
50033.66
100067.33

Chuyển đổi Leu Romania thành Metical Mozambique

RONMZN
114.85
574.25
10148.5
20297
50742.51
1001485.03
2503712.59
5007425.19
100014850.38

Thông tin thêm về MZN hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ