Valuta Ex Logo

MZN đến SDG

Chuyển đổi Metical Mozambique (MZN) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái MZN/SDG 9.41 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mzn-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Metical Mozambique (MZN) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Metical Mozambique (MZN) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MZN sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Metical Mozambique là tiền tệ củaMozambique

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where MZN is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Metical Mozambique với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMZNPhí chuyển nhượngSDG
0%1 MZN0.0 MZN9.41 SDG
1%1 MZN0.010 MZN9.31 SDG
2%1 MZN0.020 MZN9.22 SDG
3%1 MZN0.030 MZN9.12 SDG
4%1 MZN0.040 MZN9.03 SDG
5%1 MZN0.050 MZN8.94 SDG

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Bảng Sudan

MZNSDG
19.41
547.05
1094.11
20188.23
50470.59
100941.18
2502352.95
5004705.91
10009411.83

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Metical Mozambique

SDGMZN
10.11
50.53
101.06
202.12
505.31
10010.62
25026.56
50053.12
1000106.24

Thông tin thêm về MZN hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MZN (Metical Mozambique) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ