Tỷ giá hối đoái NGN/BOB 0.0050226 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | BOB |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.0050 BOB |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.0050 BOB |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.0049 BOB |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.0049 BOB |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.0048 BOB |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.0048 BOB |
| NGN | BOB |
| 1 | 0.0050 |
| 5 | 0.025 |
| 10 | 0.050 |
| 20 | 0.10 |
| 50 | 0.25 |
| 100 | 0.50 |
| 250 | 1.25 |
| 500 | 2.51 |
| 1000 | 5.02 |
| BOB | NGN |
| 1 | 199.1 |
| 5 | 995.5 |
| 10 | 1991.01 |
| 20 | 3982.02 |
| 50 | 9955.05 |
| 100 | 19910.1 |
| 250 | 49775.26 |
| 500 | 99550.53 |
| 1000 | 199101.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.