Tỷ giá hối đoái NGN/DOP 0.045259 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | DOP |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.045 DOP |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.045 DOP |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.044 DOP |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.044 DOP |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.043 DOP |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.043 DOP |
| NGN | DOP |
| 1 | 0.045 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.45 |
| 20 | 0.91 |
| 50 | 2.26 |
| 100 | 4.52 |
| 250 | 11.31 |
| 500 | 22.62 |
| 1000 | 45.25 |
| DOP | NGN |
| 1 | 22.09 |
| 5 | 110.47 |
| 10 | 220.95 |
| 20 | 441.9 |
| 50 | 1104.75 |
| 100 | 2209.51 |
| 250 | 5523.79 |
| 500 | 11047.58 |
| 1000 | 22095.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc DOP (Peso Dominica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.