Tỷ giá hối đoái NGN/HTG 0.095123 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | HTG |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.095 HTG |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.094 HTG |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.093 HTG |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.092 HTG |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.091 HTG |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.090 HTG |
| NGN | HTG |
| 1 | 0.095 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.95 |
| 20 | 1.9 |
| 50 | 4.75 |
| 100 | 9.51 |
| 250 | 23.78 |
| 500 | 47.56 |
| 1000 | 95.12 |
| HTG | NGN |
| 1 | 10.51 |
| 5 | 52.56 |
| 10 | 105.12 |
| 20 | 210.25 |
| 50 | 525.63 |
| 100 | 1051.27 |
| 250 | 2628.17 |
| 500 | 5256.35 |
| 1000 | 10512.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc HTG (Gourde Haiti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.