Tỷ giá hối đoái NGN/INR 0.066126 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | INR |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.066 INR |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.065 INR |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.065 INR |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.064 INR |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.063 INR |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.063 INR |
| NGN | INR |
| 1 | 0.066 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.66 |
| 20 | 1.32 |
| 50 | 3.3 |
| 100 | 6.61 |
| 250 | 16.53 |
| 500 | 33.06 |
| 1000 | 66.12 |
| INR | NGN |
| 1 | 15.12 |
| 5 | 75.61 |
| 10 | 151.22 |
| 20 | 302.45 |
| 50 | 756.13 |
| 100 | 1512.26 |
| 250 | 3780.65 |
| 500 | 7561.31 |
| 1000 | 15122.62 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.