Tỷ giá hối đoái NGN/LYD 0.0045609 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.0046 LYD |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.0045 LYD |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.0045 LYD |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.0044 LYD |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.0044 LYD |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.0043 LYD |
| NGN | LYD |
| 1 | 0.0046 |
| 5 | 0.023 |
| 10 | 0.046 |
| 20 | 0.091 |
| 50 | 0.23 |
| 100 | 0.46 |
| 250 | 1.14 |
| 500 | 2.28 |
| 1000 | 4.56 |
| LYD | NGN |
| 1 | 219.25 |
| 5 | 1096.27 |
| 10 | 2192.55 |
| 20 | 4385.1 |
| 50 | 10962.77 |
| 100 | 21925.54 |
| 250 | 54813.86 |
| 500 | 109627.73 |
| 1000 | 219255.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.