Tỷ giá hối đoái NGN/MUR 0.032468 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | MUR |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.032 MUR |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.032 MUR |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.032 MUR |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.031 MUR |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.031 MUR |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.031 MUR |
| NGN | MUR |
| 1 | 0.032 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.32 |
| 20 | 0.65 |
| 50 | 1.62 |
| 100 | 3.24 |
| 250 | 8.11 |
| 500 | 16.23 |
| 1000 | 32.46 |
| MUR | NGN |
| 1 | 30.8 |
| 5 | 154 |
| 10 | 308 |
| 20 | 616 |
| 50 | 1540 |
| 100 | 3080 |
| 250 | 7700 |
| 500 | 15400 |
| 1000 | 30800.01 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.