Tỷ giá hối đoái NGN/NPR 0.10090 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | NPR |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.10 NPR |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.10 NPR |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.099 NPR |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.098 NPR |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.097 NPR |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.096 NPR |
| NGN | NPR |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2.01 |
| 50 | 5.04 |
| 100 | 10.08 |
| 250 | 25.22 |
| 500 | 50.44 |
| 1000 | 100.89 |
| NPR | NGN |
| 1 | 9.91 |
| 5 | 49.55 |
| 10 | 99.11 |
| 20 | 198.22 |
| 50 | 495.55 |
| 100 | 991.1 |
| 250 | 2477.75 |
| 500 | 4955.51 |
| 1000 | 9911.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.