Tỷ giá hối đoái NGN/RSD 0.071257 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | RSD |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.071 RSD |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.071 RSD |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.070 RSD |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.069 RSD |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.068 RSD |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.068 RSD |
| NGN | RSD |
| 1 | 0.071 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.71 |
| 20 | 1.42 |
| 50 | 3.56 |
| 100 | 7.12 |
| 250 | 17.81 |
| 500 | 35.62 |
| 1000 | 71.25 |
| RSD | NGN |
| 1 | 14.03 |
| 5 | 70.16 |
| 10 | 140.33 |
| 20 | 280.67 |
| 50 | 701.68 |
| 100 | 1403.37 |
| 250 | 3508.44 |
| 500 | 7016.88 |
| 1000 | 14033.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.