Tỷ giá hối đoái NGN/ZMW 0.014034 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.014 ZMW |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.014 ZMW |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.014 ZMW |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.014 ZMW |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.013 ZMW |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.013 ZMW |
| NGN | ZMW |
| 1 | 0.014 |
| 5 | 0.070 |
| 10 | 0.14 |
| 20 | 0.28 |
| 50 | 0.70 |
| 100 | 1.4 |
| 250 | 3.5 |
| 500 | 7.01 |
| 1000 | 14.03 |
| ZMW | NGN |
| 1 | 71.25 |
| 5 | 356.28 |
| 10 | 712.57 |
| 20 | 1425.14 |
| 50 | 3562.85 |
| 100 | 7125.7 |
| 250 | 17814.26 |
| 500 | 35628.52 |
| 1000 | 71257.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.