Tỷ giá hối đoái NIO/WST 0.074078 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NIO | Phí chuyển nhượng | WST |
| 0% | 1 NIO | 0.0 NIO | 0.074 WST |
| 1% | 1 NIO | 0.010 NIO | 0.073 WST |
| 2% | 1 NIO | 0.020 NIO | 0.073 WST |
| 3% | 1 NIO | 0.030 NIO | 0.072 WST |
| 4% | 1 NIO | 0.040 NIO | 0.071 WST |
| 5% | 1 NIO | 0.050 NIO | 0.070 WST |
| NIO | WST |
| 1 | 0.074 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.74 |
| 20 | 1.48 |
| 50 | 3.7 |
| 100 | 7.4 |
| 250 | 18.51 |
| 500 | 37.03 |
| 1000 | 74.07 |
| WST | NIO |
| 1 | 13.49 |
| 5 | 67.49 |
| 10 | 134.99 |
| 20 | 269.98 |
| 50 | 674.96 |
| 100 | 1349.92 |
| 250 | 3374.8 |
| 500 | 6749.61 |
| 1000 | 13499.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NIO (Córdoba Nicaragua) hoặc WST (Tala Samoa), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.