Tỷ giá hối đoái NOK/CUC 0.10364 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NOK | Phí chuyển nhượng | CUC |
| 0% | 1 NOK | 0.0 NOK | 0.10 CUC |
| 1% | 1 NOK | 0.010 NOK | 0.10 CUC |
| 2% | 1 NOK | 0.020 NOK | 0.10 CUC |
| 3% | 1 NOK | 0.030 NOK | 0.10 CUC |
| 4% | 1 NOK | 0.040 NOK | 0.099 CUC |
| 5% | 1 NOK | 0.050 NOK | 0.098 CUC |
| NOK | CUC |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.52 |
| 10 | 1.03 |
| 20 | 2.07 |
| 50 | 5.18 |
| 100 | 10.36 |
| 250 | 25.9 |
| 500 | 51.81 |
| 1000 | 103.63 |
| CUC | NOK |
| 1 | 9.64 |
| 5 | 48.24 |
| 10 | 96.49 |
| 20 | 192.98 |
| 50 | 482.45 |
| 100 | 964.9 |
| 250 | 2412.25 |
| 500 | 4824.51 |
| 1000 | 9649.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc CUC (Peso Cuba có thể chuyển đổi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.