Tỷ giá hối đoái NOK/KWD 0.031773 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NOK | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 NOK | 0.0 NOK | 0.032 KWD |
| 1% | 1 NOK | 0.010 NOK | 0.031 KWD |
| 2% | 1 NOK | 0.020 NOK | 0.031 KWD |
| 3% | 1 NOK | 0.030 NOK | 0.031 KWD |
| 4% | 1 NOK | 0.040 NOK | 0.031 KWD |
| 5% | 1 NOK | 0.050 NOK | 0.030 KWD |
| NOK | KWD |
| 1 | 0.032 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.32 |
| 20 | 0.64 |
| 50 | 1.58 |
| 100 | 3.17 |
| 250 | 7.94 |
| 500 | 15.88 |
| 1000 | 31.77 |
| KWD | NOK |
| 1 | 31.47 |
| 5 | 157.36 |
| 10 | 314.72 |
| 20 | 629.45 |
| 50 | 1573.64 |
| 100 | 3147.28 |
| 250 | 7868.2 |
| 500 | 15736.41 |
| 1000 | 31472.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.