Tỷ giá hối đoái NPR/AUD 0.0098123 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.0098 AUD |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.0097 AUD |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.0096 AUD |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.0095 AUD |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.0094 AUD |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.0093 AUD |
| NPR | AUD |
| 1 | 0.0098 |
| 5 | 0.049 |
| 10 | 0.098 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.49 |
| 100 | 0.98 |
| 250 | 2.45 |
| 500 | 4.9 |
| 1000 | 9.81 |
| AUD | NPR |
| 1 | 101.91 |
| 5 | 509.56 |
| 10 | 1019.13 |
| 20 | 2038.26 |
| 50 | 5095.66 |
| 100 | 10191.32 |
| 250 | 25478.32 |
| 500 | 50956.64 |
| 1000 | 101913.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.