Tỷ giá hối đoái NPR/BND 0.0087609 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.0088 BND |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.0087 BND |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.0086 BND |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.0085 BND |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.0084 BND |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.0083 BND |
| NPR | BND |
| 1 | 0.0088 |
| 5 | 0.044 |
| 10 | 0.088 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.44 |
| 100 | 0.88 |
| 250 | 2.19 |
| 500 | 4.38 |
| 1000 | 8.76 |
| BND | NPR |
| 1 | 114.14 |
| 5 | 570.71 |
| 10 | 1141.43 |
| 20 | 2282.87 |
| 50 | 5707.18 |
| 100 | 11414.36 |
| 250 | 28535.9 |
| 500 | 57071.8 |
| 1000 | 114143.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.