Tỷ giá hối đoái NPR/BRL 0.035907 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | BRL |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.036 BRL |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.036 BRL |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.035 BRL |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.035 BRL |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.034 BRL |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.034 BRL |
| NPR | BRL |
| 1 | 0.036 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.36 |
| 20 | 0.72 |
| 50 | 1.79 |
| 100 | 3.59 |
| 250 | 8.97 |
| 500 | 17.95 |
| 1000 | 35.9 |
| BRL | NPR |
| 1 | 27.84 |
| 5 | 139.24 |
| 10 | 278.49 |
| 20 | 556.98 |
| 50 | 1392.47 |
| 100 | 2784.94 |
| 250 | 6962.36 |
| 500 | 13924.72 |
| 1000 | 27849.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.