Tỷ giá hối đoái NPR/BSD 0.0068071 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | BSD |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.0068 BSD |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.0067 BSD |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.0067 BSD |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.0066 BSD |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.0065 BSD |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.0065 BSD |
| NPR | BSD |
| 1 | 0.0068 |
| 5 | 0.034 |
| 10 | 0.068 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.34 |
| 100 | 0.68 |
| 250 | 1.7 |
| 500 | 3.4 |
| 1000 | 6.8 |
| BSD | NPR |
| 1 | 146.9 |
| 5 | 734.52 |
| 10 | 1469.05 |
| 20 | 2938.1 |
| 50 | 7345.27 |
| 100 | 14690.54 |
| 250 | 36726.36 |
| 500 | 73452.72 |
| 1000 | 146905.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.