Valuta Ex Logo

NPR đến BYN

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
BYN - Rúp Belarusselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái NPR/BYN 0.019189 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-byn?amount=1

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where NPR is usedcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngBYN
0%1 NPR0.0 NPR0.019 BYN
1%1 NPR0.010 NPR0.019 BYN
2%1 NPR0.020 NPR0.019 BYN
3%1 NPR0.030 NPR0.019 BYN
4%1 NPR0.040 NPR0.018 BYN
5%1 NPR0.050 NPR0.018 BYN

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Rúp Belarus

NPRBYN
10.019
50.096
100.19
200.38
500.96
1001.91
2504.79
5009.59
100019.18

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Rupee Nepal

BYNNPR
152.11
5260.56
10521.12
201042.24
502605.61
1005211.23
25013028.08
50026056.17
100052112.35

Thông tin thêm về NPR hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ