Tỷ giá hối đoái NPR/BYN 0.019189 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.019 BYN |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.019 BYN |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.019 BYN |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.019 BYN |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.018 BYN |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.018 BYN |
| NPR | BYN |
| 1 | 0.019 |
| 5 | 0.096 |
| 10 | 0.19 |
| 20 | 0.38 |
| 50 | 0.96 |
| 100 | 1.91 |
| 250 | 4.79 |
| 500 | 9.59 |
| 1000 | 19.18 |
| BYN | NPR |
| 1 | 52.11 |
| 5 | 260.56 |
| 10 | 521.12 |
| 20 | 1042.24 |
| 50 | 2605.61 |
| 100 | 5211.23 |
| 250 | 13028.08 |
| 500 | 26056.17 |
| 1000 | 52112.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.