Tỷ giá hối đoái NPR/EUR 0.0056980 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.0057 EUR |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.0056 EUR |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.0056 EUR |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.0055 EUR |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.0055 EUR |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.0054 EUR |
| NPR | EUR |
| 1 | 0.0057 |
| 5 | 0.028 |
| 10 | 0.057 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.28 |
| 100 | 0.57 |
| 250 | 1.42 |
| 500 | 2.84 |
| 1000 | 5.69 |
| EUR | NPR |
| 1 | 175.49 |
| 5 | 877.49 |
| 10 | 1754.98 |
| 20 | 3509.97 |
| 50 | 8774.93 |
| 100 | 17549.87 |
| 250 | 43874.69 |
| 500 | 87749.38 |
| 1000 | 175498.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.