Tỷ giá hối đoái NPR/ILS 0.021414 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.021 ILS |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.021 ILS |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.021 ILS |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.021 ILS |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.021 ILS |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.020 ILS |
| NPR | ILS |
| 1 | 0.021 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.21 |
| 20 | 0.43 |
| 50 | 1.07 |
| 100 | 2.14 |
| 250 | 5.35 |
| 500 | 10.7 |
| 1000 | 21.41 |
| ILS | NPR |
| 1 | 46.69 |
| 5 | 233.48 |
| 10 | 466.97 |
| 20 | 933.95 |
| 50 | 2334.89 |
| 100 | 4669.79 |
| 250 | 11674.48 |
| 500 | 23348.96 |
| 1000 | 46697.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.