Tỷ giá hối đoái NPR/JEP 0.0049297 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | JEP |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.0049 JEP |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.0049 JEP |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.0048 JEP |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.0048 JEP |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.0047 JEP |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.0047 JEP |
| NPR | JEP |
| 1 | 0.0049 |
| 5 | 0.025 |
| 10 | 0.049 |
| 20 | 0.099 |
| 50 | 0.25 |
| 100 | 0.49 |
| 250 | 1.23 |
| 500 | 2.46 |
| 1000 | 4.92 |
| JEP | NPR |
| 1 | 202.85 |
| 5 | 1014.25 |
| 10 | 2028.51 |
| 20 | 4057.02 |
| 50 | 10142.56 |
| 100 | 20285.12 |
| 250 | 50712.8 |
| 500 | 101425.61 |
| 1000 | 202851.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.