Valuta Ex Logo

NPR đến LBP

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái NPR/LBP 612.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-lbp?amount=1

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where NPR is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngLBP
0%1 NPR0.0 NPR612.04 LBP
1%1 NPR0.010 NPR605.92 LBP
2%1 NPR0.020 NPR599.8 LBP
3%1 NPR0.030 NPR593.68 LBP
4%1 NPR0.040 NPR587.56 LBP
5%1 NPR0.050 NPR581.44 LBP

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Bảng Li-băng

NPRLBP
1612.04
53060.23
106120.46
2012240.93
5030602.32
10061204.65
250153011.64
500306023.28
1000612046.57

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Rupee Nepal

LBPNPR
10.0016
50.0082
100.016
200.033
500.082
1000.16
2500.41
5000.82
10001.63

Thông tin thêm về NPR hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ