Tỷ giá hối đoái NPR/LVL 0.0041096 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.0041 LVL |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.0041 LVL |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.0040 LVL |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.0040 LVL |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.0039 LVL |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.0039 LVL |
| NPR | LVL |
| 1 | 0.0041 |
| 5 | 0.021 |
| 10 | 0.041 |
| 20 | 0.082 |
| 50 | 0.21 |
| 100 | 0.41 |
| 250 | 1.02 |
| 500 | 2.05 |
| 1000 | 4.1 |
| LVL | NPR |
| 1 | 243.33 |
| 5 | 1216.65 |
| 10 | 2433.31 |
| 20 | 4866.63 |
| 50 | 12166.59 |
| 100 | 24333.19 |
| 250 | 60832.98 |
| 500 | 121665.97 |
| 1000 | 243331.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.