Tỷ giá hối đoái NPR/LYD 0.043321 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.043 LYD |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.043 LYD |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.042 LYD |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.042 LYD |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.042 LYD |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.041 LYD |
| NPR | LYD |
| 1 | 0.043 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.43 |
| 20 | 0.87 |
| 50 | 2.16 |
| 100 | 4.33 |
| 250 | 10.83 |
| 500 | 21.66 |
| 1000 | 43.32 |
| LYD | NPR |
| 1 | 23.08 |
| 5 | 115.41 |
| 10 | 230.83 |
| 20 | 461.66 |
| 50 | 1154.17 |
| 100 | 2308.34 |
| 250 | 5770.85 |
| 500 | 11541.71 |
| 1000 | 23083.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.