Tỷ giá hối đoái NPR/MAD 0.062367 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | MAD |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.062 MAD |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.062 MAD |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.061 MAD |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.060 MAD |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.060 MAD |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.059 MAD |
| NPR | MAD |
| 1 | 0.062 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.62 |
| 20 | 1.24 |
| 50 | 3.11 |
| 100 | 6.23 |
| 250 | 15.59 |
| 500 | 31.18 |
| 1000 | 62.36 |
| MAD | NPR |
| 1 | 16.03 |
| 5 | 80.17 |
| 10 | 160.34 |
| 20 | 320.68 |
| 50 | 801.7 |
| 100 | 1603.41 |
| 250 | 4008.54 |
| 500 | 8017.09 |
| 1000 | 16034.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.