Tỷ giá hối đoái NPR/MYR 0.027276 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.027 MYR |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.027 MYR |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.027 MYR |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.026 MYR |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.026 MYR |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.026 MYR |
| NPR | MYR |
| 1 | 0.027 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.27 |
| 20 | 0.55 |
| 50 | 1.36 |
| 100 | 2.72 |
| 250 | 6.81 |
| 500 | 13.63 |
| 1000 | 27.27 |
| MYR | NPR |
| 1 | 36.66 |
| 5 | 183.3 |
| 10 | 366.61 |
| 20 | 733.23 |
| 50 | 1833.09 |
| 100 | 3666.18 |
| 250 | 9165.46 |
| 500 | 18330.92 |
| 1000 | 36661.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.